Từ vựng
すりあげびたい剃上げ額 すりあげびたい剃上げ額 すりあげびたい剃上げ額

Ý nghĩa

trán cao rộng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

剃上げ額
trán cao rộng
すりあげびたい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠