Từ vựng
別冊付録
べっさっふろく
vocabulary vocab word
phụ trương riêng biệt
別冊付録 別冊付録 べっさっふろく phụ trương riêng biệt
Ý nghĩa
phụ trương riêng biệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
べっさっふろく
vocabulary vocab word
phụ trương riêng biệt