Từ vựng
別乾坤
べっけんこん
vocabulary vocab word
thế giới khác
cõi khác
別乾坤 別乾坤 べっけんこん thế giới khác, cõi khác
Ý nghĩa
thế giới khác và cõi khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
べっけんこん
vocabulary vocab word
thế giới khác
cõi khác