Từ vựng
初舞台
はつぶたい
vocabulary vocab word
ra mắt
lần đầu xuất hiện trên sân khấu
初舞台 初舞台 はつぶたい ra mắt, lần đầu xuất hiện trên sân khấu
Ý nghĩa
ra mắt và lần đầu xuất hiện trên sân khấu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はつぶたい
vocabulary vocab word
ra mắt
lần đầu xuất hiện trên sân khấu