Từ vựng
出稽古
でげいこ
vocabulary vocab word
dạy học tại nhà học viên
đi tập luyện ở võ đường khác
出稽古 出稽古 でげいこ dạy học tại nhà học viên, đi tập luyện ở võ đường khác
Ý nghĩa
dạy học tại nhà học viên và đi tập luyện ở võ đường khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0