Từ vựng
出涸し
vocabulary vocab word
chè/cà phê đã pha hết chất
chè/cà phê nhạt nhẽo
chè/cà phê loãng
出涸し 出涸し chè/cà phê đã pha hết chất, chè/cà phê nhạt nhẽo, chè/cà phê loãng
出涸し
Ý nghĩa
chè/cà phê đã pha hết chất chè/cà phê nhạt nhẽo và chè/cà phê loãng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0