Từ vựng
出奔者
しゅっぽんしゃ
vocabulary vocab word
người bỏ trốn
kẻ đào tẩu
người bỏ nhà ra đi
出奔者 出奔者 しゅっぽんしゃ người bỏ trốn, kẻ đào tẩu, người bỏ nhà ra đi
Ý nghĩa
người bỏ trốn kẻ đào tẩu và người bỏ nhà ra đi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0