Từ vựng
出刃包丁
でばぼうちょう
vocabulary vocab word
dao bếp lưỡi rộng (dùng để sơ chế cá)
dao deba
出刃包丁 出刃包丁 でばぼうちょう dao bếp lưỡi rộng (dùng để sơ chế cá), dao deba
Ý nghĩa
dao bếp lưỡi rộng (dùng để sơ chế cá) và dao deba
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
出刃包丁
dao bếp lưỡi rộng (dùng để sơ chế cá), dao deba
でばぼうちょう