Từ vựng
でばぼうちょう
でばぼうちょう
vocabulary vocab word
dao bếp lưỡi rộng (dùng để sơ chế cá)
dao deba
でばぼうちょう でばぼうちょう でばぼうちょう dao bếp lưỡi rộng (dùng để sơ chế cá), dao deba
Ý nghĩa
dao bếp lưỡi rộng (dùng để sơ chế cá) và dao deba
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0