Từ vựng
凹多角形
おうたかくけい
vocabulary vocab word
đa giác lõm
đa giác không lồi
凹多角形 凹多角形 おうたかくけい đa giác lõm, đa giác không lồi
Ý nghĩa
đa giác lõm và đa giác không lồi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おうたかくけい
vocabulary vocab word
đa giác lõm
đa giác không lồi