Từ vựng
ぎょうしゅく凝縮 ぎょうしゅく凝縮 ぎょうしゅく凝縮

Ý nghĩa

sự cô đọng (ý tưởng cảm xúc v.v.)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

凝縮
sự cô đọng (ý tưởng, cảm xúc, v.v.)...
ぎょうしゅく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠