Từ vựng
凝縮
ぎょうしゅく
vocabulary vocab word
sự cô đọng (ý tưởng
cảm xúc
v.v.)
sự ngưng tụ (hơi nước hoặc khí)
凝縮 凝縮 ぎょうしゅく sự cô đọng (ý tưởng, cảm xúc, v.v.), sự ngưng tụ (hơi nước hoặc khí)
Ý nghĩa
sự cô đọng (ý tưởng cảm xúc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
凝縮
sự cô đọng (ý tưởng, cảm xúc, v.v.)...
ぎょうしゅく
凝
đông đặc, đóng băng, cứng đờ...
こ.る, こ.らす, ギョウ