Từ vựng
凛冽
りんれつ
vocabulary vocab word
lạnh buốt
khắc nghiệt
dữ dội
thấu xương
凛冽 凛冽 りんれつ lạnh buốt, khắc nghiệt, dữ dội, thấu xương
Ý nghĩa
lạnh buốt khắc nghiệt dữ dội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんれつ
vocabulary vocab word
lạnh buốt
khắc nghiệt
dữ dội
thấu xương