Từ vựng
りんれつ
りんれつ
vocabulary vocab word
lạnh buốt
khắc nghiệt
dữ dội
thấu xương
りんれつ りんれつ りんれつ lạnh buốt, khắc nghiệt, dữ dội, thấu xương
Ý nghĩa
lạnh buốt khắc nghiệt dữ dội
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
りんれつ
vocabulary vocab word
lạnh buốt
khắc nghiệt
dữ dội
thấu xương