Từ vựng
凍結
とうけつ
vocabulary vocab word
đóng băng (ví dụ: nước)
đóng băng (ví dụ: giá cả
lương
tài sản)
tạm ngừng thanh toán
tạm ngừng (ví dụ: đầu tư)
凍結 凍結 とうけつ đóng băng (ví dụ: nước), đóng băng (ví dụ: giá cả, lương, tài sản), tạm ngừng thanh toán, tạm ngừng (ví dụ: đầu tư)
Ý nghĩa
đóng băng (ví dụ: nước) đóng băng (ví dụ: giá cả lương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0