Từ vựng
じゅんきょういん准教員 じゅんきょういん准教員 じゅんきょういん准教員

Ý nghĩa

giáo viên trợ giảng (tại trường tiểu học; 1886-1946)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠