Từ vựng
准教員
じゅんきょういん
vocabulary vocab word
giáo viên trợ giảng (tại trường tiểu học; 1886-1946)
准教員 准教員 じゅんきょういん giáo viên trợ giảng (tại trường tiểu học; 1886-1946)
Ý nghĩa
giáo viên trợ giảng (tại trường tiểu học; 1886-1946)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0