Từ vựng
冪乗
べきじょー
vocabulary vocab word
lũy thừa
phép nâng lên lũy thừa
冪乗 冪乗 べきじょー lũy thừa, phép nâng lên lũy thừa
Ý nghĩa
lũy thừa và phép nâng lên lũy thừa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
べきじょー
vocabulary vocab word
lũy thừa
phép nâng lên lũy thừa