Từ vựng
写真屋
しゃしんや
vocabulary vocab word
tiệm chụp ảnh
thợ chụp ảnh
cửa hàng máy ảnh
cửa hàng dụng cụ nhiếp ảnh
tiệm rửa ảnh
tiệm hoàn thiện ảnh
写真屋 写真屋 しゃしんや tiệm chụp ảnh, thợ chụp ảnh, cửa hàng máy ảnh, cửa hàng dụng cụ nhiếp ảnh, tiệm rửa ảnh, tiệm hoàn thiện ảnh
Ý nghĩa
tiệm chụp ảnh thợ chụp ảnh cửa hàng máy ảnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0