Từ vựng
再誕
さいたん
vocabulary vocab word
sự tái sinh (của một công ty hoặc trường học
v.v.)
再誕 再誕 さいたん sự tái sinh (của một công ty hoặc trường học, v.v.)
Ý nghĩa
sự tái sinh (của một công ty hoặc trường học và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0