Từ vựng
円盤
えんばん
vocabulary vocab word
đĩa
đĩa ném
mâm
đĩa bay
đĩa quang
円盤 円盤 えんばん đĩa, đĩa ném, mâm, đĩa bay, đĩa quang
Ý nghĩa
đĩa đĩa ném mâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんばん
vocabulary vocab word
đĩa
đĩa ném
mâm
đĩa bay
đĩa quang