Từ vựng
内閣法制局
ないかくほうせいきょく
vocabulary vocab word
Cục Pháp chế Nội các
内閣法制局 内閣法制局 ないかくほうせいきょく Cục Pháp chế Nội các
Ý nghĩa
Cục Pháp chế Nội các
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ないかくほうせいきょく
vocabulary vocab word
Cục Pháp chế Nội các