Từ vựng
内藝者
うちげいしゃ
vocabulary vocab word
geisha làm việc tại nhà hàng
quán trọ
v.v. (không phải trong nhà geisha)
geisha nội bộ
内藝者 内藝者 うちげいしゃ geisha làm việc tại nhà hàng, quán trọ, v.v. (không phải trong nhà geisha), geisha nội bộ
Ý nghĩa
geisha làm việc tại nhà hàng quán trọ v.v. (không phải trong nhà geisha)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0