Từ vựng
ないぞうしぼう内蔵脂肪 ないぞうしぼう内蔵脂肪 ないぞうしぼう内蔵脂肪

Ý nghĩa

mỡ nội tạng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

内蔵脂肪
mỡ nội tạng
ないぞうしぼう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠