Từ vựng
兼業農家
けんぎょうのうか
vocabulary vocab word
nông dân kiêm nghiệp
兼業農家 兼業農家 けんぎょうのうか nông dân kiêm nghiệp
Ý nghĩa
nông dân kiêm nghiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんぎょうのうか
vocabulary vocab word
nông dân kiêm nghiệp