Từ vựng
共棲
きょうせい
vocabulary vocab word
chung sống
sống chung
cộng sinh
đồng sinh
共棲 共棲 きょうせい chung sống, sống chung, cộng sinh, đồng sinh
Ý nghĩa
chung sống sống chung cộng sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0