Từ vựng
公衆衛生
こうしゅうえいせい
vocabulary vocab word
sức khỏe cộng đồng
vệ sinh công cộng
vệ sinh môi trường
公衆衛生 公衆衛生 こうしゅうえいせい sức khỏe cộng đồng, vệ sinh công cộng, vệ sinh môi trường
Ý nghĩa
sức khỏe cộng đồng vệ sinh công cộng và vệ sinh môi trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0