Từ vựng
公奴婢
くぬい
vocabulary vocab word
nô lệ thuộc sở hữu nhà nước
公奴婢 公奴婢 くぬい nô lệ thuộc sở hữu nhà nước
Ý nghĩa
nô lệ thuộc sở hữu nhà nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くぬい
vocabulary vocab word
nô lệ thuộc sở hữu nhà nước