Từ vựng
元鞘
もとさや
vocabulary vocab word
tái hợp
hòa giải
trở lại bình thường
元鞘 元鞘 もとさや tái hợp, hòa giải, trở lại bình thường
Ý nghĩa
tái hợp hòa giải và trở lại bình thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もとさや
vocabulary vocab word
tái hợp
hòa giải
trở lại bình thường