Từ vựng
儀礼的
ぎれいてき
vocabulary vocab word
trang trọng
lịch sự
theo nghi thức
mang tính nghi lễ
儀礼的 儀礼的 ぎれいてき trang trọng, lịch sự, theo nghi thức, mang tính nghi lễ
Ý nghĩa
trang trọng lịch sự theo nghi thức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0