Từ vựng
僻在
へきざい
vocabulary vocab word
ở một bên
ở vùng quê hẻo lánh
僻在 僻在 へきざい ở một bên, ở vùng quê hẻo lánh
Ý nghĩa
ở một bên và ở vùng quê hẻo lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へきざい
vocabulary vocab word
ở một bên
ở vùng quê hẻo lánh