Từ vựng
僻み根性
ひがみこんじょー
vocabulary vocab word
tâm lý lệch lạc
tâm trạng ghen tị
hoang tưởng
僻み根性 僻み根性 ひがみこんじょー tâm lý lệch lạc, tâm trạng ghen tị, hoang tưởng
Ý nghĩa
tâm lý lệch lạc tâm trạng ghen tị và hoang tưởng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0