Từ vựng
働き口
はたらきぐち
vocabulary vocab word
vị trí
công việc
việc làm
cơ hội việc làm
働き口 働き口 はたらきぐち vị trí, công việc, việc làm, cơ hội việc làm
Ý nghĩa
vị trí công việc việc làm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はたらきぐち
vocabulary vocab word
vị trí
công việc
việc làm
cơ hội việc làm