Từ vựng
傲慢
ごうまん
vocabulary vocab word
kiêu căng
ngạo mạn
xấc xược
tự phụ
hống hách
傲慢 傲慢 ごうまん kiêu căng, ngạo mạn, xấc xược, tự phụ, hống hách
Ý nghĩa
kiêu căng ngạo mạn xấc xược
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0