Từ vựng
偶像崇拝者
ぐーぞうすうはいしゃ
vocabulary vocab word
người thờ cúng thần tượng
người sùng bái thần tượng
người thờ ngẫu tượng
偶像崇拝者 偶像崇拝者 ぐーぞうすうはいしゃ người thờ cúng thần tượng, người sùng bái thần tượng, người thờ ngẫu tượng
Ý nghĩa
người thờ cúng thần tượng người sùng bái thần tượng và người thờ ngẫu tượng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
偶像崇拝者
người thờ cúng thần tượng, người sùng bái thần tượng, người thờ ngẫu tượng
ぐうぞうすうはいしゃ