Từ vựng
偵察要員
ていさつよーいん
vocabulary vocab word
cầu thủ được đưa vào đội hình xuất phát để thay thế khi biết rõ tay ném của đối thủ
偵察要員 偵察要員 ていさつよーいん cầu thủ được đưa vào đội hình xuất phát để thay thế khi biết rõ tay ném của đối thủ
Ý nghĩa
cầu thủ được đưa vào đội hình xuất phát để thay thế khi biết rõ tay ném của đối thủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0