Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
側杖
そばづえ
vocabulary vocab word
đòn oan
bị vạ lây
側杖
sobazue
側杖
側杖
そばづえ
đòn oan, bị vạ lây
そ
ば
づ
え
側
杖
そ
ば
づ
え
側
杖
そ
ば
づ
え
側
杖
Ý nghĩa
đòn oan
và
bị vạ lây
đòn oan, bị vạ lây
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
側杖
đòn oan, bị vạ lây
そばづえ
側
bên, nghiêng, phản đối...
かわ, がわ, ソク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
則
quy tắc, luật lệ, tuân theo...
のっと.る, のり, ソク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
杖
cây gậy, cây ba toong
つえ, ジョウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丈
chiều dài, mười shaku, đơn vị đo...
たけ, だけ, ジョウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.