Từ vựng
停頓
ていとん
vocabulary vocab word
bế tắc
đình trệ
bất phân thắng bại
trở ngại
tạm ngưng
停頓 停頓 ていとん bế tắc, đình trệ, bất phân thắng bại, trở ngại, tạm ngưng
Ý nghĩa
bế tắc đình trệ bất phân thắng bại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0