Từ vựng
停波
ていわ
vocabulary vocab word
kết thúc truyền phát
đóng truyền phát
停波 停波 ていわ kết thúc truyền phát, đóng truyền phát
Ý nghĩa
kết thúc truyền phát và đóng truyền phát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていわ
vocabulary vocab word
kết thúc truyền phát
đóng truyền phát