Từ vựng
停会
ていかい
vocabulary vocab word
sự hoãn họp
tạm ngừng cuộc họp
kỳ nghỉ của cơ quan lập pháp
停会 停会 ていかい sự hoãn họp, tạm ngừng cuộc họp, kỳ nghỉ của cơ quan lập pháp
Ý nghĩa
sự hoãn họp tạm ngừng cuộc họp và kỳ nghỉ của cơ quan lập pháp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0