Từ vựng
偏向抄録
へんこーしょーろく
vocabulary vocab word
tóm tắt chọn lọc
tóm tắt thiên vị
偏向抄録 偏向抄録 へんこーしょーろく tóm tắt chọn lọc, tóm tắt thiên vị
Ý nghĩa
tóm tắt chọn lọc và tóm tắt thiên vị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
へんこーしょーろく
vocabulary vocab word
tóm tắt chọn lọc
tóm tắt thiên vị