Từ vựng
倹約家
けんやくか
vocabulary vocab word
người tiết kiệm
người tằn tiện
người hà tiện
倹約家 倹約家 けんやくか người tiết kiệm, người tằn tiện, người hà tiện
Ý nghĩa
người tiết kiệm người tằn tiện và người hà tiện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0