Từ vựng
倹約
けんやく
vocabulary vocab word
tiết kiệm
tính tiết kiệm
sự tằn tiện
倹約 倹約 けんやく tiết kiệm, tính tiết kiệm, sự tằn tiện
Ý nghĩa
tiết kiệm tính tiết kiệm và sự tằn tiện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんやく
vocabulary vocab word
tiết kiệm
tính tiết kiệm
sự tằn tiện