Từ vựng
倶樂部
くらぶ
vocabulary vocab word
câu lạc bộ
hội
nhóm nữ sinh
trụ sở câu lạc bộ
倶樂部 倶樂部 くらぶ câu lạc bộ, hội, nhóm nữ sinh, trụ sở câu lạc bộ
Ý nghĩa
câu lạc bộ hội nhóm nữ sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0