Từ vựng
倭名
わみょー
vocabulary vocab word
tên tiếng Nhật (đặc biệt dùng cho thực vật hoặc động vật)
倭名 倭名 わみょー tên tiếng Nhật (đặc biệt dùng cho thực vật hoặc động vật)
Ý nghĩa
tên tiếng Nhật (đặc biệt dùng cho thực vật hoặc động vật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0