Kanji

Ý nghĩa

Yamato Nhật Bản cổ đại

Cách đọc

Kun'yomi

  • やまと tranh Yamato-e (loại tranh trang trí cổ điển Nhật Bản)
  • やまと ぐら yên cương kiểu Nhật dùng trong nghi lễ
  • やまと ごと đàn yamatogoto
  • したがう

On'yomi

  • tiếng Nhật
  • じん người Nhật Bản
  • みょう tên tiếng Nhật (đặc biệt dùng cho thực vật hoặc động vật)

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.