Kanji
倭
kanji character
Yamato
Nhật Bản cổ đại
倭 kanji-倭 Yamato, Nhật Bản cổ đại
倭
Ý nghĩa
Yamato và Nhật Bản cổ đại
Cách đọc
Kun'yomi
- やまと え tranh Yamato-e (loại tranh trang trí cổ điển Nhật Bản)
- やまと ぐら yên cương kiểu Nhật dùng trong nghi lễ
- やまと ごと đàn yamatogoto
- したがう
On'yomi
- わ ご tiếng Nhật
- わ じん người Nhật Bản
- わ みょう tên tiếng Nhật (đặc biệt dùng cho thực vật hoặc động vật)
- い
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
倭 Nhật Bản cổ đại, vương quốc Yamato, nhà nước Yamato... -
倭 語 tiếng Nhật, wago, từ thuần Nhật (trái ngược với từ gốc Hán và các từ mượn khác) -
倭 歌 thơ Nhật Bản, waka, tanka -
倭 人 người Nhật Bản -
倭 名 tên tiếng Nhật (đặc biệt dùng cho thực vật hoặc động vật) -
倭 絵 tranh Yamato-e (loại tranh trang trí cổ điển Nhật Bản) -
倭 寇 hải tặc Nhật Bản, cướp biển Nhật Bản hoạt động dọc bờ biển Trung Quốc và Triều Tiên từ thế kỷ 13 đến 16 -
倭 冦 hải tặc Nhật Bản, cướp biển Nhật Bản hoạt động dọc bờ biển Trung Quốc và Triều Tiên từ thế kỷ 13 đến 16 -
倭 字 chữ Nhật bản địa (tức là hiragana và katakana), kana, kanji được tạo ra ở Nhật Bản (khác với Trung Quốc)... -
倭 訓 cách đọc Nhật của chữ Hán -
倭 鞍 yên cương kiểu Nhật dùng trong nghi lễ -
倭 国 Nhật Bản -
倭 琴 đàn yamatogoto, đàn wagon, đàn ghi-ta Nhật bản sáu hoặc bảy dây -
倭 鏡 gương kiểu Nhật -
倭 産 sản xuất tại Nhật Bản, sản phẩm Nhật Bản -
倭 王 vua Yamato -
倭 習 dấu ấn Nhật Bản, hương vị Nhật Bản, phong cách Nhật Bản... -
倭 物 cá, hải sản hoặc rau củ thái nhỏ, trộn với sốt (như miso hoặc các loại sốt khác) -
倭 建 Yamato Takeru, Hoàng đế thứ 12 của Nhật Bản, người đã cải trang thành thị nữ trong một âm mưu thành công để tiêu diệt thủ lĩnh bộ tộc Kumaso ở Kumamoto -
倭 色 phong cách Nhật Bản -
倭 学 nghiên cứu văn học và văn hóa cổ điển Nhật Bản, Nhật Bản học, ngành nghiên cứu Nhật Bản -
大 倭 Nhật Bản, Yamato (tỉnh cũ thuộc tỉnh Nara ngày nay) -
倭 名 鈔 Wamyōruijushō (từ điển Nhật Bản nổi tiếng thời Heian) -
倭 漢 氏 Dòng họ Yamato no Aya -
倭 玉 篇 Wagokuhen (từ điển chữ Hán Nhật Bản xuất bản khoảng năm 1489) -
倭 名 類 聚 鈔 Wamyōruijushō (từ điển tiếng Nhật nổi tiếng thời kỳ Heian) -
壬 辰 倭 乱 Cuộc xâm lược của Nhật Bản vào Triều Tiên (1592-1598), Chiến tranh Imjin -
魏 志 倭 人 伝 Ngụy Chí Nhân truyện (phần trong Tam Quốc Chí mô tả người Nhật cổ) -
漢 倭 奴 国 王 印 Ấn vàng của Quốc vương Na (Bảo vật Quốc gia Nhật Bản)