Từ vựng
倭
やまと
vocabulary vocab word
Nhật Bản cổ đại
vương quốc Yamato
nhà nước Yamato
Yamato (tỉnh cũ nay thuộc tỉnh Nara)
倭 倭-2 やまと Nhật Bản cổ đại, vương quốc Yamato, nhà nước Yamato, Yamato (tỉnh cũ nay thuộc tỉnh Nara)
Ý nghĩa
Nhật Bản cổ đại vương quốc Yamato nhà nước Yamato
Luyện viết
Nét: 1/10