Từ vựng
倭琴
やまとごと
vocabulary vocab word
đàn yamatogoto
đàn wagon
đàn ghi-ta Nhật bản sáu hoặc bảy dây
倭琴 倭琴 やまとごと đàn yamatogoto, đàn wagon, đàn ghi-ta Nhật bản sáu hoặc bảy dây
Ý nghĩa
đàn yamatogoto đàn wagon và đàn ghi-ta Nhật bản sáu hoặc bảy dây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0