Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
値鞘
ねざや
vocabulary vocab word
biên độ
chênh lệch giá
値鞘
nezaya
値鞘
値鞘
ねざや
biên độ, chênh lệch giá
ね
ざ
や
値
鞘
ね
ざ
や
値
鞘
ね
ざ
や
値
鞘
Ý nghĩa
biên độ
và
chênh lệch giá
biên độ, chênh lệch giá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
値鞘
biên độ, chênh lệch giá
ねざや
値
giá, chi phí, giá trị
ね, あたい, チ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
直
十
mười
とお, と, ジュウ
𠃊
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
鞘
vỏ, bao, chênh lệch...
さや, ショウ, ソウ
革
da thuộc, lớp da, cải cách...
かわ, カク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.