Từ vựng
倒錯者
とうさくしゃ
vocabulary vocab word
kẻ biến thái
kẻ lệch lạc
倒錯者 倒錯者 とうさくしゃ kẻ biến thái, kẻ lệch lạc
Ý nghĩa
kẻ biến thái và kẻ lệch lạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうさくしゃ
vocabulary vocab word
kẻ biến thái
kẻ lệch lạc