Từ vựng
個片
こへん
vocabulary vocab word
tờ riêng lẻ
mảnh riêng lẻ
個片 個片 こへん tờ riêng lẻ, mảnh riêng lẻ
Ý nghĩa
tờ riêng lẻ và mảnh riêng lẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こへん
vocabulary vocab word
tờ riêng lẻ
mảnh riêng lẻ