Từ vựng
個展
こてん
vocabulary vocab word
triển lãm cá nhân
triển lãm một người
個展 個展 こてん triển lãm cá nhân, triển lãm một người
Ý nghĩa
triển lãm cá nhân và triển lãm một người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こてん
vocabulary vocab word
triển lãm cá nhân
triển lãm một người